Monday, 26/08/2019 - 09:28|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Long Sơn

Bảng phân công chuyên môn – TKB năm học 2015-2016

  THỨ TIẾT 6A (Hiếu) 6B (Thanh) 7A (Thắng) 7B (Sương) 8A (Thoa) 8B (Hoài) 9A (Lương) 9B (Liên)     2 ...
phan-cong-lao-dong-hop-ly-de-nang-cao-nang-suat-bai-nang-suat8

 

THỨ
TIẾT
6A

(Hiếu)

6B

(Thanh)

7A

(Thắng)

7B

(Sương)

8A

(Thoa)

8B

(Hoài)

9A

(Lương)

9B

(Liên)

   
2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ    
2 Thể – Minh NNgữ – Hảo Toán – Thắng CNghệ – Thoa Sử – Sương Địa – Hiếu GDCD – Thanh Văn – Thủy    
3 Toán – Thân Thể – Minh Văn – Sương Địa – Hiếu Toán – Thoa Văn – Hoài NNgữ – Hùng CNghệ – Hiệp    
4 Văn – Thanh Toán – Thân Địa – Hiếu Toán – Thắng GDCD – Lương Văn – Hoài Hoá – Thảo Toán – Hằng    
5 Văn – Thanh GDCD – Lương Hoạ – Hiệp Sử – Hoài CNghệ – Thân Toán – Thoa Toán – Hằng Hoá – Thảo    
3 1 Văn – Thanh CNghệ – Lực Lý – Thắng Văn – Sương Hoá – Liên Văn – Hoài Nhạc – Nghĩa NNgữ – Hùng    
2 Nhạc – Nghĩa Địa – Hiếu Toán – Thắng Văn – Sương Văn – Hoài Toán – Thoa NNgữ – Hùng Toán – Hằng    
3 Lý – Thoa Văn – Thanh Văn – Sương NNgữ – Hùng Văn – Hoài Lý – Hằng Văn – Thủy Lý – Thắng    
4 CNghệ – Lực Văn – Thanh Địa – Hiếu Toán – Thắng Toán – Thoa Hoá – Liên Toán – Hằng Văn – Thủy    
5     NNgữ – Hùng Sinh – Liên Nhạc – Nghĩa Sử – Sương Địa – Hiếu Văn – Thủy    
4 1 Toán – Thân CNghệ – Lực Sử – Lương NNgữ – Hùng Toán – Thoa Sinh – Thảo Thể – Minh Sinh – Liên    
2 Sinh – Liên NNgữ – Hảo Thể – Minh Lý – Thoa Sinh – Thảo CNghệ – Thân Sử – Lương NNgữ – Hùng    
3 NNgữ – Hảo Sử – Bốn Sinh – Liên Nhạc – Nghĩa CNghệ – Thân Toán – Thoa Văn – Thủy Toán – Hằng    
4 Sử – Bốn Toán – Thân CNghệ – Hằng Sử – Hoài Thể – Minh Hoá – Liên Văn – Thủy Nhạc – Nghĩa    
5         Văn – Hoài NNgữ – Hảo Toán – Hằng Văn – Thủy    
5 1 CNghệ – Lực Toán – Thân GDCD – Lương Toán – Thắng Toán – Thoa NNgữ – Hảo Thể – Minh Sinh – Liên    
2 Sinh – Liên Hoạ – Hiệp Toán – Thắng Thể – Minh NNgữ – Hảo Toán – Thoa Lý – Thân NNgữ – Hùng    
3 NNgữ – Hảo Văn – Thanh NNgữ – Hùng Văn – Sương Văn – Hoài GDCD – Lương Sinh – Liên Văn – Thủy    
4 Toán – Thân Văn – Thanh Văn – Sương Hoạ – Hiệp Thể – Minh Văn – Hoài Văn – Thủy Địa – Hiếu    
5         Địa – Hiếu Hoạ – Hiệp        
6 1 Văn – Thanh Toán – Thân Nhạc – Nghĩa Sinh – Liên Sinh – Thảo Sử – Sương NNgữ – Hùng Thể – Minh    
2 NNgữ – Hảo Văn – Thanh Toán – Thắng NNgữ – Hùng Lý – Hằng Thể – Minh Lý – Thân Sử – Lương    
3 Toán – Thân Nhạc – Nghĩa Văn – Sương Thể – Minh Hoá – Liên NNgữ – Hảo Địa – Hiếu Toán – Hằng    
4 GDCD – Lương Thể – Minh Văn – Sương Địa – Hiếu NNgữ – Hảo Sinh – Thảo Sinh – Liên Lý – Thắng    
5 Địa – Hiếu Sinh – Liên NNgữ – Hùng Toán – Thắng Sử – Sương Nhạc – Nghĩa Toán – Hằng Hoá – Thảo    
7 1 Toán – Thân Lý – Thoa Thể – Minh Văn – Sương Hoạ – Hiệp Văn – Hoài Hoá – Thảo Địa – Hiếu    
2 Hoạ – Hiệp Sinh – Liên Toán – Thắng Văn – Sương Văn – Hoài Thể – Minh Văn – Thủy Toán – Hằng    
3 Thể – Minh Toán – Thân Sinh – Liên GDCD – Lương NNgữ – Hảo Toán – Thoa Toán – Hằng GDCD – Thanh    
4 Văn – Thanh NNgữ – Hảo Sử – Lương Toán – Thắng Toán – Thoa CNghệ – Thân CNghệ – Hiệp Thể – Minh    
5 SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL    

 

TT
Họ và Tên Kiêm nhiệm Phân công chuyên môn Số tiết
     1 Nguyễn Văn Bốn   Sử (6A, 6B) 2
     2 Lê Thị Thủy   Văn (9A, 9B) 10
     3 Võ Thị Thanh Lương   GDCD (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B) + Sử (7A, 9A, 9B) 10
     4 Võ Thị Hồng Thanh   GDCD (9A, 9B) + Văn (6A, 6B) 12
     5 Đậu Thị Hoài   Sử (7B) + Văn (8A, 8B) 12
     6 Trần Thị Hảo   NNgữ (6A, 6B, 8A, 8B) 12
     7 Lê Mạnh Hùng   NNgữ (7A, 7B, 9A, 9B) 12
     8 Nguyễn Thị Nghĩa   Nhạc (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B, 9A, 9B) 8
     9 Vũ Thị Sương   Sử (8A, 8B) + Văn (7A, 7B) 14
   10 Trương Thị Hiếu   Địa (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B, 9A, 9B) 12
   11 Võ Trọng Lực   CNghệ (6A, 6B) 4
   12 Nguyễn Hữu Thắng   Lý (7A, 9B) + Toán (7A, 7B) 13
   13 Võ Đình Thân   CNghệ (8A, 8B) + Lý (9A) + Toán (6A, 6B) 16
   14 Nguyễn Tiến Hiệp   CNghệ (9A, 9B) + Hoạ (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B) 8
   15 Trần Thị Thảo   Hoá (9A, 9B) + Sinh (8A, 8B) 8
   16 Đặng Thị Liên   Hoá (8A, 8B) + Sinh (6A, 6B, 7A, 7B, 9A, 9B) 16
   17 Phùng Thị Thúy Hằng   CNghệ (7A) + Lý (8A, 8B) + Toán (9A, 9B) 13
   18 Nguyễn Thị Thoa   CNghệ (7B) + Lý (6A, 6B, 7B) + Toán (8A, 8B) 14
   19 Lê Thanh Minh   Thể (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B, 9A, 9B) 16

 

Bài tin liên quan
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 10
Hôm qua : 24
Tháng 08 : 795