Friday, 13/12/2019 - 04:19|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Long Sơn

Bảng phân công chuyên môn – TKB năm học 2015-2016

  THỨ TIẾT 6A (Hiếu) 6B (Thanh) 7A (Thắng) 7B (Sương) 8A (Thoa) 8B (Hoài) 9A (Lương) 9B (Liên)     2 ...
phan-cong-lao-dong-hop-ly-de-nang-cao-nang-suat-bai-nang-suat8

 

THỨ
TIẾT
6A

(Hiếu)

6B

(Thanh)

7A

(Thắng)

7B

(Sương)

8A

(Thoa)

8B

(Hoài)

9A

(Lương)

9B

(Liên)

   
2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ    
2 Thể – Minh NNgữ – Hảo Toán – Thắng CNghệ – Thoa Sử – Sương Địa – Hiếu GDCD – Thanh Văn – Thủy    
3 Toán – Thân Thể – Minh Văn – Sương Địa – Hiếu Toán – Thoa Văn – Hoài NNgữ – Hùng CNghệ – Hiệp    
4 Văn – Thanh Toán – Thân Địa – Hiếu Toán – Thắng GDCD – Lương Văn – Hoài Hoá – Thảo Toán – Hằng    
5 Văn – Thanh GDCD – Lương Hoạ – Hiệp Sử – Hoài CNghệ – Thân Toán – Thoa Toán – Hằng Hoá – Thảo    
3 1 Văn – Thanh CNghệ – Lực Lý – Thắng Văn – Sương Hoá – Liên Văn – Hoài Nhạc – Nghĩa NNgữ – Hùng    
2 Nhạc – Nghĩa Địa – Hiếu Toán – Thắng Văn – Sương Văn – Hoài Toán – Thoa NNgữ – Hùng Toán – Hằng    
3 Lý – Thoa Văn – Thanh Văn – Sương NNgữ – Hùng Văn – Hoài Lý – Hằng Văn – Thủy Lý – Thắng    
4 CNghệ – Lực Văn – Thanh Địa – Hiếu Toán – Thắng Toán – Thoa Hoá – Liên Toán – Hằng Văn – Thủy    
5     NNgữ – Hùng Sinh – Liên Nhạc – Nghĩa Sử – Sương Địa – Hiếu Văn – Thủy    
4 1 Toán – Thân CNghệ – Lực Sử – Lương NNgữ – Hùng Toán – Thoa Sinh – Thảo Thể – Minh Sinh – Liên    
2 Sinh – Liên NNgữ – Hảo Thể – Minh Lý – Thoa Sinh – Thảo CNghệ – Thân Sử – Lương NNgữ – Hùng    
3 NNgữ – Hảo Sử – Bốn Sinh – Liên Nhạc – Nghĩa CNghệ – Thân Toán – Thoa Văn – Thủy Toán – Hằng    
4 Sử – Bốn Toán – Thân CNghệ – Hằng Sử – Hoài Thể – Minh Hoá – Liên Văn – Thủy Nhạc – Nghĩa    
5         Văn – Hoài NNgữ – Hảo Toán – Hằng Văn – Thủy    
5 1 CNghệ – Lực Toán – Thân GDCD – Lương Toán – Thắng Toán – Thoa NNgữ – Hảo Thể – Minh Sinh – Liên    
2 Sinh – Liên Hoạ – Hiệp Toán – Thắng Thể – Minh NNgữ – Hảo Toán – Thoa Lý – Thân NNgữ – Hùng    
3 NNgữ – Hảo Văn – Thanh NNgữ – Hùng Văn – Sương Văn – Hoài GDCD – Lương Sinh – Liên Văn – Thủy    
4 Toán – Thân Văn – Thanh Văn – Sương Hoạ – Hiệp Thể – Minh Văn – Hoài Văn – Thủy Địa – Hiếu    
5         Địa – Hiếu Hoạ – Hiệp        
6 1 Văn – Thanh Toán – Thân Nhạc – Nghĩa Sinh – Liên Sinh – Thảo Sử – Sương NNgữ – Hùng Thể – Minh    
2 NNgữ – Hảo Văn – Thanh Toán – Thắng NNgữ – Hùng Lý – Hằng Thể – Minh Lý – Thân Sử – Lương    
3 Toán – Thân Nhạc – Nghĩa Văn – Sương Thể – Minh Hoá – Liên NNgữ – Hảo Địa – Hiếu Toán – Hằng    
4 GDCD – Lương Thể – Minh Văn – Sương Địa – Hiếu NNgữ – Hảo Sinh – Thảo Sinh – Liên Lý – Thắng    
5 Địa – Hiếu Sinh – Liên NNgữ – Hùng Toán – Thắng Sử – Sương Nhạc – Nghĩa Toán – Hằng Hoá – Thảo    
7 1 Toán – Thân Lý – Thoa Thể – Minh Văn – Sương Hoạ – Hiệp Văn – Hoài Hoá – Thảo Địa – Hiếu    
2 Hoạ – Hiệp Sinh – Liên Toán – Thắng Văn – Sương Văn – Hoài Thể – Minh Văn – Thủy Toán – Hằng    
3 Thể – Minh Toán – Thân Sinh – Liên GDCD – Lương NNgữ – Hảo Toán – Thoa Toán – Hằng GDCD – Thanh    
4 Văn – Thanh NNgữ – Hảo Sử – Lương Toán – Thắng Toán – Thoa CNghệ – Thân CNghệ – Hiệp Thể – Minh    
5 SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL    

 

TT
Họ và Tên Kiêm nhiệm Phân công chuyên môn Số tiết
     1 Nguyễn Văn Bốn   Sử (6A, 6B) 2
     2 Lê Thị Thủy   Văn (9A, 9B) 10
     3 Võ Thị Thanh Lương   GDCD (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B) + Sử (7A, 9A, 9B) 10
     4 Võ Thị Hồng Thanh   GDCD (9A, 9B) + Văn (6A, 6B) 12
     5 Đậu Thị Hoài   Sử (7B) + Văn (8A, 8B) 12
     6 Trần Thị Hảo   NNgữ (6A, 6B, 8A, 8B) 12
     7 Lê Mạnh Hùng   NNgữ (7A, 7B, 9A, 9B) 12
     8 Nguyễn Thị Nghĩa   Nhạc (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B, 9A, 9B) 8
     9 Vũ Thị Sương   Sử (8A, 8B) + Văn (7A, 7B) 14
   10 Trương Thị Hiếu   Địa (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B, 9A, 9B) 12
   11 Võ Trọng Lực   CNghệ (6A, 6B) 4
   12 Nguyễn Hữu Thắng   Lý (7A, 9B) + Toán (7A, 7B) 13
   13 Võ Đình Thân   CNghệ (8A, 8B) + Lý (9A) + Toán (6A, 6B) 16
   14 Nguyễn Tiến Hiệp   CNghệ (9A, 9B) + Hoạ (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B) 8
   15 Trần Thị Thảo   Hoá (9A, 9B) + Sinh (8A, 8B) 8
   16 Đặng Thị Liên   Hoá (8A, 8B) + Sinh (6A, 6B, 7A, 7B, 9A, 9B) 16
   17 Phùng Thị Thúy Hằng   CNghệ (7A) + Lý (8A, 8B) + Toán (9A, 9B) 13
   18 Nguyễn Thị Thoa   CNghệ (7B) + Lý (6A, 6B, 7B) + Toán (8A, 8B) 14
   19 Lê Thanh Minh   Thể (6A, 6B, 7A, 7B, 8A, 8B, 9A, 9B) 16

 

Nguồn: thcslongson.edu.vn
Bài tin liên quan
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 1
Hôm qua : 73
Tháng 12 : 467